Glycine Chất Lượng Uy Tín Tại TPHCM

29
Glycine
Glycine

Glycine hay còn được gọi tắt là Gly hoặc G với công thức H2NCH2COOH. Đây là một hợp chất hữu cơ và là axit amin có khối lượng phân tử nhỏ nhất trong số 20 axit amin thường được tìm thấy trong protein. Hóa chất này được phát hiện vào năm 1820 khi Henri Braconnot luộc gelatin với acid sulfuric. Về sau, glycine được sản xuất công nghiệp bằng cách xử lý axit chloroacetic với amoniac. Như vậy, Glycine là gì ? Chúng được ứng dụng như thế nào và công dụng ra sao ? Xin mời các bạn tiếp tục theo dõi bài viết sau để cùng nhau giải đáp các thắc mắc trên nhé. Hy vọng bài viết sẽ mang thông tin hữu ích đến các bạn.

1. Thông Tin Về Sản Phẩm Glycine

Tên sản phẩm Glycine
Tên khác Aminoacetic Axit, Glycocoll…
Công thức C2H5NO2
Ngoại quan Dạng bột
Ứng dụng Được sử dụng trong thực phẩm như một chất phụ gia, gia vị, đóng vai trò duy trì màu sắc ban đầu của thực phẩm.
Xuất xứ Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc
Quy cách đóng gói Bao 25kg
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm, COA hoặc MSDS

2. Ứng Dụng

Glycine trong thực phẩm hỗ trợ cơ thể chúng ta với chức năng chính là tổng hợp protein. Tuy nhiên, thành phần này cũng rất cần thiết cho sự phát triển lành mạnh của khung xương, cơ và các mô. Nó còn tham gia vào việc truyền tín hiệu hóa học trong não, vì thế các nhà khoa học hay sử dụng cho người bệnh tâm thần phân liệt và cải thiện trí nhớ.

Bên cạnh đó, Glycine mang đến nhiều lợi ích cho cơ thể. Nó giúp thúc đẩy sự tăng trưởng của cơ bắp. Cụ thể đây là một trong ba axit amin cần thiết mà cơ thể sử dụng cho quá trình sinh tổng hợp creatine. Creatine cung cấp nguồn năng lượng trực tiếp cho cơ bắp và giúp xây dựng các mô cơ. Nhờ vào khả năng chuyển đổi chất dinh dưỡng từ chế độ ăn uống, chất này còn  giúp cung cấp năng lượng cho tế bào giúp nuôi dưỡng các mô cơ, tăng cường sức mạnh, độ bền và hiệu suất. Đồng thời, Glycine hỗ trợ cơ thể tổng hợp hormon steroid điều chỉnh tỷ lệ chất béo và kiểm soát tiêu hao năng lượng, và cũng có lợi trong việc sản xuất và quy định hormone. Hơn nữa, Glycine rất hữu ích trong việc cải thiện giấc ngủ. Bởi vì chất này có tác dụng làm dịu não và có thể giúp bạn dễ dàng đi vào ngủ và ngủ bằng cách hạ thấp nhiệt độ trung tâm của cơ thể. Một số nghiên cứu đã cho rằng ở những người có vấn đề về giấc ngủ nên uống 3 gram glycine trước khi ngủ sẽ giảm thời gian để bạn đi vào ngủ, tăng cường chất lượng giấc ngủ, giảm buồn ngủ ban ngày và cải thiện nhận thức.

Trong lĩnh vực thực phẩm, Glycine còn tăng độ đạm cho nước chấm, nước trái cây, sữa đậu nành, tạo màu nâu, vị caramel trong thực phẩm. Thông thường, chất này có mặt trong đồ uống có cồn với vai trò là chất điều chỉnh axit. Và là chất đệm cho các thành phần của rượu và đồ uống, duy trì màu sắc ban đầu của thực phẩm. Làm chất phụ gia trong thức ăn chăn nuôi, tăng axit amin cho gia cầm và gia súc. Nó còn tạo hương vị cho các loại thịt, thủy hải sản, tăng vị ngọt dịu, giảm vị đắng, chua, mặn trong thực phẩm.

Trong Thực Phẩm
Trong Thực Phẩm

3. Lưu Ý Khi Sử Dụng Và Cách Bảo Quản 

Các bạn lưu ý tuy Glycine an toàn sử dụng, nhưng chỉ nên sử dụng với liều lượng khuyến cáo. Các nghiên cứu chỉ ra rằng glycine có thể được sử dụng một cách an toàn với liều cao lên tới 15 đến 60 gam mỗi ngày khi cần thiết. Theo như ước tính hầu hết người phương Tây có chế độ ăn uống tiêu chuẩn chỉ có khoảng 2 gam glycine có được từ chế độ ăn hàng ngày, rất có thể nguyên nhân là do họ không ăn các loại thức ăn có chứa nhiều glycine như gân động vật, da và xương. Còn đối với những trẻ khỏe mạnh, thanh thiếu niên, người lớn bị stress tâm lý, giảm trí nhớ, mất trí nhớ, rối loạn tâm thần, chậm phát triển trí tuệ có thể dùng 200 đến 300 gam mỗi ngày trong 14 đến 30 ngày.

Để chữa trị các vấn đề về rối loạn giấc ngủ, glycine được dùng với liều 50mg, 20 phút trước khi đi ngủ. Với người loét dạ dày: dùng hỗn hợp 30% glycin và 70% calci carbonat có tác dụng trung hòa acid giống như sữa.

Bảo quản và lưu trữ trong điều kiện nhiệt độ bình thường. Đặt nó ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và tránh xa nước cũng như nơi có độ ẩm thấp. Trong trường hợp không sử dụng thuốc hoặc thuốc đã quá hạn cần được vứt đúng nơi quy định, không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu.

Kết luận: Bài viết đã chia sẻ đến các bạn đường Glycine là gì cũng như các công dụng hữu ích của chúng. Tuy nhiên, các bạn nên lưu ý trên thị trường hiện nay có bán rất nhiều loại hóa chất không rõ nguồn gốc với giá rất rẻ. Nếu như sử dụng phải những sản phẩm chứa hóa chất độc hại thì có thể gây hại cho sức khỏe của bạn và gia đình. Vì vậy, các bạn nên cẩn trọng trong việc lựa chọn, nghiên cứu các hóa chất kỹ lưỡng. Hãy chọn mua những nơi có nguồn gốc, thành phần, thông tin nhà sản xuất, tem mác rõ ràng nhé.

XEM THÊM THÔNG TIN LIÊN QUAN