Calcium Chloride Là Gì Và Có Ứng Dụng Đời Sống Như Thế Nào?

96

Calcium Chloride (hay Canxi Clorua) là một cái tên quen thuộc mà có lẽ trong chúng ta nhiều người đã từng nghe qua cái tên này. Tuy nhiên, liệu bạn có biết hợp chất này là gì, có tính chất ra sao, được dùng để làm gì và sản xuất nó như thế nào không? Đừng lo lắng, tất tần tật những gì bạn đang thắc mắc về Calcium Chloride sẽ được giải đáp ngay sau đây.  Hãy cùng mình tìm hiểu về hợp chất này qua bài viết dưới đây nhé!

1. Calcium Chloride Là Gì?

Calcium Chloride (Canxi Clorua) có công thức hóa học là CaCl2, được sản xuất chủ yếu từ nguồn nguyên liệu tự nhiên đá vôi. Đây là hợp chất muối tạo thành từ 2 nguyên tố Ca2+ và Cl- là muối tan nhiều trong nước, tản nhiệt ra xung quanh. Ở nhiệt độ phòng, nó tồn tại ở dạng chất rắn. Vì Calcium Chloride là muối có gốc bazo mạnh nên nó có tính hút ẩm khá mạnh, vì thế nên bảo quản trong bao bì PPE hoặc bao có bọc lớp màng cách ẩm.

Ở nhiệt độ và áp suất bình thường, Calcium Chloride là chất bột màu trắng đục. Vì là muối nên hợp chất trong nước làm dung dịch điện phân. Để vật liệu tiếp xúc với dung dịch nước có chứa Canxi Clorua làm tăng khả năng xảy ra và tốc độ ăn mòn. Canxi Clorua có tính chất hút ẩm từ không khí và môi trường xung quanh.

Calcium Chloride có ứng dụng cao, có thể phục vụ như nguồn cung cấp các ion canxi trong dung dịch và CaCl2 nóng chảy có thể điện phân để tạo ra Canxi kim loại.

Calcium Chloride Là Gì
Calcium Chloride Là Chất Bột Màu Trắng Đục

2. Tính Chất Đặc Trưng Của Calcium Chloride

Calcium Chloride có những tính chất đặc trưng cần phải kể đến như:

  • Tồn tại ở dạng bột màu trắng, không mùi, được sản xuất từ đá vôi.
  • Tan nhiều trong nước và phản ứng tỏa nhiệt cao, dung dịch có vị mặn đắng.
  • Khả năng hút ẩm lớn nên cần bảo quản trong các dụng cụ kín có nắp.
  • Calcium Chloride lỏng nóng chảy còn có thể điện phân để tạo kim loại canxi.
  • Nhiệt độ nóng chảy: 772 – 782ºC.
  • Nhiệt độ sôi: >1600ºC.
  • Tỷ trọng: 2152 – 2512 kg/m3.
  • Dung dịch bão hòa sôi ở 180ºC. Trong các dung dịch có nồng độ khác nhau thì nhiệt độ sôi, nhiệt độ đông đặc cũng thay đổi.
  • Bột Canxi Clorua khan thu được khi phun sấy ở nhiệt độ cao hơn 260ºC.
Calcium Chloride Tính Chất
Calcium Chloride Có Vị Mặn, Đắng, Tan Nhiều Trong Nước

3. Ứng Dụng Của Calcium Chloride Trong Đời Sống

3.1. Trong công nghiệp

Calcium Chloride trong công nghiệp có những ứng dụng như:

  • Tạo chất làm mạnh và tăng độ cứng bê tông.
  • Điện phân sản xuất canxi kim loại và điều chế các hợp kim của canxi.
  • Được dùng làm chất phụ gia.
  • Làm chất nhũ tương với công dụng là chất làm đông cao su nhanh.
  • Là chất khô trong nhiều ngành công nghiệp.
  • Ứng dụng trong ngành công nghiệp thuộc da, sản xuất các thiết bị điện tử, đồ nhựa,…
  • Được dùng như một loại dung dịch để khoan giếng, phun xi măng lỗ giếng dầu và tu bổ giếng dầu, là chất khử nước trong ngành hóa chất xăng dầu.
  • Lọc nước, làm chất keo tụ để lắng chất bẩn và kim loại nặng để bảo vệ môi trường đường ống.
Calcium Chloride Bê Tông
Calcium Chloride Làm Tăng Độ Cứng Bê Tông

3.2. Trong thực phẩm

Canxi Clorua được ứng dụng trong thực phẩm như:

  • Chất điện giải và có vị cực mặn, được tìm thấy trong các loại đồ uống dành cho những người tập luyện thể thao.
  • Là phụ gia bảo quản để duy trì độ chắc trong rau quả đóng hộp hoặc ở hàm lượng cao hơn trong các loại rau dưa muối để tạo ra vị mặn trong khi không làm tăng hàm lượng natri của thực phẩm.
  • Chế biến các đồ thay thế cho trứng cá muối từ nước hoa quả hay bổ sung vào sữa đã chế biến để phục hồi sự cân bằng tự nhiên giữa canxi và protein trong các mục đích sản xuất phomat, như các dạng brie và stilton.
Calcium Chloride Thực Phẩm
Calcium Chloride Làm Chất Bảo Quản Trong Thực Phẩm Đóng Hộp

3.3. Trong y học

Calcium Chloride được sử dụng trong y học và dược phẩm một cách phổ biến.

  • Tiêm vào đường ven để điều trị giảm canxi máu thấp canxi huyết.
  • Điều trị các vết đốt hay châm của côn trùng, các phản ứng mẫn cảm, mày đay, kiểm soát các triệu chứng cấp tính trong ngộ độc chì hồi tim mạch,…
  • Điều trị nhanh độc tính mà không có tác dụng phụ của các loại dược phẩm khác, giúp tránh các cơn đau tim tiềm tàng.
  • Được sử dụng trong biến đổi gen của các tế bào bằng sự gia tăng độ thẩm thấu của màng tế bào, sinh ra năng lực cho việc lấy vào ADN.
Calcium Chloride Y Học
Calcium Chloride Điều Trị Côn Trùng Đốt

4. Những Điều Cần Lưu Ý Khi Sử Dụng Và Bảo Quản Calcium Chloride

Khi sử dụng và bảo quản Calcium Chloride, cần lưu ý những điều sau:

  • Calcium Chloride là chất có thể gây dị ứng trên da, đặc biệt là da ẩm.
  • Khi sử dụng Calcium Chloride phải mang trang bị bảo hộ lao động, khẩu trang, kính mắt,…
  • Tránh hít hơi Canxi Clorua.
  • Nếu nuốt phải có thể bị bỏng miệng, bỏng thực quản.
  • Bảo quản ở nơi tránh xa tầm tay trẻ nhỏ, khi bảo quản cần cất nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời.

Calcium Chloride là một trong những chất hóa học được ứng dụng rộng rãi trên nhiều phương diện của đời sống và sản xuất. Hy vọng những thông tin về hợp chất này và các ứng dụng mà mình vừa chia sẻ sẽ mang đến cho bạn sự hiểu biết về hợp chất hóa học thú vị này! Hẹn gặp lại bạn ở những bài viết lần sau!

BÌNH LUẬN LẠI VIẾT

Please enter your comment!
Please enter your name here