Copper Oxide Và Những Thông Tin Hữu Ích Bạn Nên Biết

124
Copper Oxide

Copper Oxide hay đồng oxit (II) là một hợp chất vô cơ có công thức hóa học là CuO. Copper Oxide được sử dụng làm tiền chất trong nhiều sản phẩm có chứa đồng như chất bảo quản gỗ và gốm sứ. Ngoài ra, nó còn có thể được tìm thấy trong các chất bổ sung vitamin, khoáng chất. Vậy, Copper Oxide là gì? Nó có những tính chất đặc trưng gì? Ứng dụng và những lợi ích mà nó mang lại cho đời sống con người ra sao? Tất cả sẽ được làm rõ trong bài viết dưới đây.

1. Copper Oxide Là Gì?

Copper Oxide hay còn có tên gọi là đồng (II) oxit hoặc Oxit Cupric, là hợp chất vô cơ có công thức là CuO. Là một chất rắn màu đen, nó là một trong hai oxit ổn định của đồng, oxit còn lại là Cu2O hoặc oxit đồng (I) (oxit cuprous). Copper Oxide là một khoáng vật, nó được gọi là tenorite.

Copper Oxide là một sản phẩm của khai thác đồng và tiền thân của nhiều sản phẩm có chứa đồng và hợp chất hóa học khác. Oxit Cupric được sử dụng như một tiền chất trong nhiều sản phẩm có chứa đồng như chất bảo quản gỗ và gốm sứ.

Copper Oxide Là Gì
Copper Oxide Còn Có Tên Gọi Là Đồng Oxit

2. Cách Điều Chế Copper Oxide

Copper Oxide được sản xuất công nghiệp bằng phương pháp pyrometallemony được sử dụng để chiết xuất đồng từ quặng. Quặng được xử lý bằng hỗn hợp các chất Amoni Cacbonat, Amoniac và Oxy để tạo ra các phức hợp đồng (I) và đồng (II), được chiết xuất từ chất rắn. Các phức chất này được phân hủy bằng hơi nước để tạo ra CuO.

Dưới đây là một số phản ứng minh họa điều chế Copper Oxide:

  •  Đốt nóng đồng trong không khí ở khoảng 300 – 800°C:

2Cu + O2 → 2 CuO

  •  Đối với sử dụng trong phòng thí nghiệm, Oxit đồng nguyên chất được điều chế tốt hơn bằng cách đun nóng đồng Nitrat, đồng Hydroxit hoặc Cacbonat đồng cơ bản:

2Cu(NO3)2 (s) → 2CuO (s) + 4NO2 (g) + O2 (g) (180°C)

Cu(OH)2 (s) → CuO (s) + H2O (l) (80-100°C)

Cu2CO3(OH)2 (s) → 2CuO (s) + CO2 (g) + H2O (g) (290°C).

Copper Oxide Điều Chế
Copper Oxide Được Sản Xuất Bằng Phương Pháp Pyrometallemony

3. Tính Chất Vật Lý Và Hóa Học Của Copper Oxide Là Gì?

3.1. Tính chất vật lý

CuO ở thể rắn, có dạng bột màu đen, kích thước hạt khoảng 30-50nm. Vì là chất rắn nên CuO không tan trong nước. Ngoài ra, hợp chất nóng chảy ở nhiệt độ cao (1448ºC).

Cách nhận biết: Thực hiện dẫn khí Hqua bột oxit đồng có màu đen, đun nóng. Sau đó, để một thời gian thì thấy xuất hiện chất rắn màu đỏ (màu đỏ lúc này là của đồng Cu).

Copper Oxide Tính Chất
CuO Ở Thể Rắn, Có Dạng Bột

3.2. Tính chất hóa học

Copper Oxide có đầy đủ tính chất hóa học của một oxit bazơ và dễ bị khử về kim loại đồng.

  • Tác dụng với axit

CuO + 2HCl → CuCl2 + H2O

CuO + 2HNO3 → Cu(NO3)2 + H2O

  • Tác dụng với oxit axit

3CuO + P2O5 → Cu3(PO4)2

  • Tác dụng với các chất khử mạnh: H2, C, CO…

H2 + CuO (DK: to)​ → H2O + Cu

CO + CuO (DK: to)​ → CO+ Cu

4. Một Số Ứng Dụng Của Copper Oxide Trong Đời Sống

Copper Oxide được ứng dụng chủ yếu trong các lĩnh vực:

  • Làm thủy tinh, gốm,…
  • Được dùng trong vật liệu gốm để làm chất tạo màu sắc. Trong môi trường oxy hoá bình thường, CuO không bị khử thành Cu2O và nó tạo màu xanh lá trong cho men.
  • Oxit đồng là một flux khá mạnh. Nó làm tăng độ chảy loãng của men nung và tăng khả năng crazing do hệ số giãn nở nhiệt cao.
  • CuO trong men bari/thiếc/natri cho màu xanh lam. K2O có thể làm cho men có CuO ngả sắc vàng.
Copper Oxide Ứng Dụng
Copper Oxide Được Ứng Dụng Trong Làm Gốm

Trên đây là toàn bộ những kiến thức mình đã giải đáp cho các bạn về Copper Oxide là chất gì, có màu gì và những ứng dụng của nó ra sao trong đời sống. Hy vọng qua bài viết này, mọi được đã nắm bắt được đầy đủ những thông tin cần thiết để áp dụng trong học tập cũng như các ứng dụng thực tế của Copper Oxide một cách chính xác và nhanh chóng. Cảm ơn đã theo dõi hết bài viết!

BÌNH LUẬN LẠI VIẾT

Please enter your comment!
Please enter your name here