Cách Phân Biệt Tween 80 Và Tween 20 Là Gì ?

125
Tween 80 Và Tween 20
Tween 80 Và Tween 20

Tween 80 Và Tween 20 đều là chất nhũ hóa loại Tween. Đây là một ngưng tụ của Span. Hai hóa chất này được xem là những loại nguyên liệu mỹ phẩm quan trọng và được các nhà sản xuất tin dùng. Công dụng của Tween 80 và Tween 20 khá tương đồng. Nhưng thực tế, chúng vẫn có vài điểm khác nhau. Bài viết sau đây sẽ trình bày tween 80 là gì, tween 20 là gì và sự khác nhau của 2 chất này. Xin mời các bạn tiếp tục theo dõi bài viết. Hy vọng bài viết sẽ giúp ích được cho các bạn.

1. Tween 20 Là Gì ?

Tween 20 còn được biết đến với tên gọi Polysorbate 20, Span 20,…. Đây là chất lỏng nhờn màu vàng hoặc màu hổ phách, có mùi đặc biệt. Nó là một este polyoxyethylene của sorbitan và acid lauric (C12). Chúng có công thức phân tử là C58H114O26 và khối lượng phân tử là khoảng 1227 g/mol.

Đây là một polyoxyethylene sorbitol esteris, là một lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng sinh hóa. Với đuôi dodecanoic kỵ nước, nó gắn với 20 đơn vị polyethylene glycol lặp lại và phân bố trên bốn chuỗi khác nhau. Tween 20 có thể trộn với nước, ethanol, metanol và ethyl acetate. Nhưng không hòa tan trong parafin lỏng, dầu cố định và dầu nhẹ. 

Tween 20
Tween 20

2. Tween 80 Là Gì ?

Tween 80 còn được biết đến với tên gọi Polysorbate 80, Span 80, EG (80) sorbitan monooleate, polyoxyethylenesorbitan monooleate…. Đây là một este polyoxyethylene của sorbitan và acid oleic (C18). Nó có công thức phân tử là C64H124O26 và khối lượng phân tử là khoảng 1310 g/mol.

Đây là một este polyethylene sorbitol, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng sinh hóa. Loại Tween 80 này có độ tinh khiết cao, không màu. Tween 80 và Tween 20 giống nhau ở chỗ đều là chất hoạt động bề mặt ưa nước. Tween 80 cũng có thể trộn lẫn trong nước (0,1 ml / ml) và thu được dung dịch màu vàng, trong. Bên cạnh đó, nó cũng có thể trộn lẫn với rượu, dioxan và etyl axetat. Nhưng không hòa tan trong dầu parafin lỏng và dầu cố định.

Tween 80
Tween 80

3. Sự Khác Nhau Phân Biệt Giữa Tween 80 Và Tween 20

Nhìn chung, Tween 80 và Tween 20 là các chất nhũ hóa không ion không phân cực được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực protein sinh học. Chúng mang đến tác dụng tăng cường sự phân tán của các chất hydrophobic và giảm độ nhớt của dung dịch. Tween 20 và Tween 80 đều được xem là các chất không độc hại và không gây kích ứng da. Chúng không bị phân hủy hoàn toàn trong môi trường sinh học và có thể bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí và ánh sáng. Một số điểm khác nhau như:

  • Polysorbate 20 được điều chế bằng cách Ethoxyl hóa Sorbitan trước khi bổ sung Acid Lauric.
  • Polysorbate 80 được điều chế từ Ethoxylation của Sorbitan (dạng khử nước của Sorbitol).
  • Polysorbate 20 dùng để nhũ hóa hương liệu hoặc tinh dầu trong nước. Còn Tween 80 để nhũ hóa cho các công thức cần dùng nhiều loại dầu phức tạp hơn (dầu nền, bơ, mỡ…) trong môi trường nước. Ví dụ như nếu bạn muốn làm dầu gội có 2% hương liệu, thì có thể sử dụng polysorbate 20. Nhưng nếu bạn muốn làm dầu gội có 2% dầu olive, bạn phải sử dụng polysorbate 80.
  • Tween 80 không màu, còn tween 20 có màu vàng hổ phách.
  • Tween 80 thường được dùng trong kem, trong các ứng dụng sinh hóa, tạo nhũ, phân tán trong các sản phẩm thuốc và thực phẩm. Tween 20 là một thành phần được dùng trong quá trình chiết xuất trước màng để loại bỏ các protein ngoại vi.
  • Tween 80 là chất hòa tan trong xà phòng và trong mỹ phẩm. Nó giúp kết hợp, hòa tan các thành phần lại với nhau dễ dàng hơn. Còn Tween 20 trong mỹ phẩm được sử dụng như một chất ổn định nhũ, hòa tan các chất vào hệ nền, cho nền sản phẩm mịn và bền hơn.
Sự Khác Nhau Phân Biệt
Sự Khác Nhau Phân Biệt

Kết luận: Bài viết đã chia sẻ đến các bạn khái niệm tổng quan về Tween 80 và Tween 20. Cũng như một số thông tin chính về sự khác nhau giữa hai hóa chất này. Tuy nhiên, các bạn nên lưu ý trên thị trường hiện nay có bán rất nhiều loại hóa chất không rõ nguồn gốc với giá rất rẻ. Nếu như sử dụng phải những sản phẩm chứa hóa chất độc hại thì có thể gây hại cho sức khỏe của bạn và gia đình. Vì vậy, các bạn nên cẩn trọng trong việc lựa chọn, nghiên cứu các hóa chất kỹ lưỡng. Hãy chọn mua những nơi có nguồn gốc, thành phần, thông tin nhà sản xuất, tem mác rõ ràng nhé.

XEM THÊM THÔNG TIN LIÊN QUAN